Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "suy đa tạng" (1)
suy đa tạng
Tiếng Anh
Danh từMultiple organ failure
Bệnh nhân suy đa tạng.
The patient had multiple organ failure.
Từ liên quan "suy đa tạng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "suy đa tạng" (1)
Bệnh nhân suy đa tạng.
The patient had multiple organ failure.
